quết trầu

Học thuật
Thân thiện
quết trầu

Một bà cụ nhai trầu, nước quết trầu thấm ướt miếng trầu trong tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước ứa ra khi nhai trầu: Chất nước màu đỏ, được tiết ra từ sự kết hợp của các thành phần trong miếng trầu (như trầu, cau, vôi) với nước bọt trong quá trình nhai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cụ khạc trầu quết trầu ra sân. ( cụ nhổ trầu nước trầu ra sân.)
    • Màu đỏ của quết trầu dính trên vỉa hè. (Màu đỏ của nước trầu dính trên vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhổ quết trầu": Hành động phun, nhổ nước trầu ra ngoài sau khi nhai.
    • Ông lão ngồi nghỉ dưới gốc cây, thỉnh thoảng lại nhổ quết trầu. (Ông lão ngồi nghỉ dưới gốc cây, thỉnh thoảng lại nhổ nước trầu ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước trầu: Cách gọi khác, thông dụng hơn, cùng chỉ chất lỏng tiết ra khi nhai trầu.
  • trầu: Phần xác, phần còn lại sau khi nhai trầu, khác với quết trầu chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Nước trầu: Chất nước tiết ra khi nhai trầu.
  • Nước miếng trầu: Cách nói mô tả cụ thể hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ quết trầu một từ khá cổ đặc thù, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ thông dụng hơn nước trầu.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, các câu chuyện dân gian hoặc khi mô tả thói quen của người già.
quết trầu

Một bà cụ nhai trầu, nước quết trầu thấm ướt miếng trầu trong tay.

  1. Nước ứa ra khi nhai trầu.